| Stt | Danh mục lắp đặt | Đơn giá vận chuyển | Mỗi km từ km thứ 11 | Đơn giá vận chuyển và lắp đặt | Mỗi km từ km thứ 11 |
| 1 | Tivi 27, 32, 40, 43, 50 | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 2 | Tivi 55, 60, 65, 75 | 170.000 đ | 10.000 đ | 250.000 đ | 10.000 đ |
| 3 | Tivi 85, 98, 100, 110 | 300.000 đ | 20.000 đ | 500.000 đ | 20.000 đ |
| 4 | Loa | 150.000 đ | 10.000 đ | 180.000 đ | 10.000 đ |
| 5 | Máy giặt | 200.000 đ | 10.000 đ | 250.000 đ | 10.000 đ |
| 6 | Máy giặt tháp | 300.000 đ | 20.000 đ | 470.000 đ | 20.000 đ |
| 7 | Máy sấy | 200.000 đ | 10.000 đ | 250.000 đ | 10.000 đ |
| 8 | Tủ sấy quần áo (LG, SS) | 170.000 đ | 10.000 đ | 200.000 đ | 10.000 đ |
| 9 | Tủ lạnh thường (<400L) | 200.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 10 | Tủ lạnh to (SBS, 4 cánh) | 300.000 đ | 20.000 đ | 470.000 đ | 20.000 đ |
| 11 | Tủ đông | 200.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 12 | Điều hoà | 300.000 đ | 20.000 đ | 300.000 đ | 20.000 đ |
| 13 | Quạt điện (cây, tháp, để bàn) | 150.000 đ | 10.000 đ | 200.000 đ | 10.000 đ |
| 14 | Lọc không khí, hút ẩm | 150.000 đ | 10.000 đ | 200.000 đ | 10.000 đ |
| 15 | Máy rửa bát | 200.000 đ | 10.000 đ | 250.000 đ | 10.000 đ |
| 16 | Bếp từ 2 vùng | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 17 | Hút mùi | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 18 | Bình nóng lạnh | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 19 | Cây nước nóng lạnh (bình) | 150.000 đ | 10.000 đ | 150.000 đ | 10.000 đ |
| 20 | Cây nước nóng lạnh (lấy nước ngoài) | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 21 | Máy lọc nước | 150.000 đ | 10.000 đ | 230.000 đ | 10.000 đ |
| 22 | Lò VS, nồi cơm, lò nướng | 150.000 đ | 10.000 đ | 150.000 đ | 10.000 đ |