| Loại Tivi | Google Tivi Mini LED |
|---|
| Kích cỡ màn hình | 65 inch |
|---|
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
|---|
| Loại màn hình | Đèn nền: LED nền (Direct LED), Tấm nền: VA LCD |
|---|
| Hệ điều hành | Google TV |
|---|
| RAM | 2 GB |
|---|
| ROM (Bộ nhớ lưu trữ) | 32 GB |
|---|
| Chất liệu chân đế | Nhựa |
|---|
| Chất liệu viền tivi | Kim loại |
|---|
| Nơi sản xuất | Việt Nam |
|---|
| Năm ra mắt | 2026 |
|---|
| Công nghệ hình ảnh | HLG
HDR10+
HDR10
Tốc độ làm mới 120 Hz ở chế độ Game Boost qua HDMI |
|---|
| Bộ xử lý | Bộ xử lý Mali-G52 MC1 |
|---|
| Tần số quét thực | 60 Hz |
|---|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Mi Remote controller |
|---|
| Điều khiển bằng giọng nói | Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
Google Assistant có tiếng Việt |
|---|
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | Chromecast
AirPlay 2 |
|---|
| Remote thông minh | Remote Bluetooth 360° |
|---|
| Ứng dụng phổ biến | YouTube
Netflix
Prime Video |
|---|
| Tổng công suất loa | 30W |
|---|
| Số lượng loa | 2 loa |
|---|
| Âm thanh vòm | Dolby Audio
DTS-X |
|---|
| Kết nối Internet | Wi-Fi
Cổng mạng LAN |
|---|
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.0 |
|---|
| USB | 1 cổng USB A |
|---|
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh | 3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC), 1 cổng Composite |
|---|
| Cổng xuất âm thanh | 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC) |
|---|
| Kích thước có chân, đặt bàn | Ngang 144.5 cm - Cao 90.1 cm - Dày 39.1 cm |
|---|
| Khối lượng có chân | 16.3 Kg |
|---|
| Kích thước không chân, treo tường | Ngang 144.5 cm - Cao 83.2 cm - Dày 8.1 cm |
|---|
| Khối lượng không chân | 16 kg |
|---|
| Hãng | Xiaomi. Xem thông tin hãng |
|---|