| Loại máy giặt | Cửa trên |
|---|
| Lồng giặt | Lồng đứng |
|---|
| Khối lượng giặt | 12 Kg |
|---|
| Số người sử dụng | Trên 7 người |
|---|
| Kiểu động cơ | Truyền động trực tiếp |
|---|
| Tốc độ quay vắt tối đa | 700 vòng/phút |
|---|
| Chất liệu lồng giặt | Thép không gỉ |
|---|
| Chất liệu vỏ máy | Kim loại sơn tĩnh điện |
|---|
| Chất liệu nắp máy | Kính chịu lực |
|---|
| Sản xuất tại | Thái Lan |
|---|
| Năm ra mắt | 2026 |
|---|
| Thời gian bảo hành động cơ | 10 năm |
|---|
| Hiệu suất sử dụng điện | 8.5 Wh/kg |
|---|
| Loại Inverter | Origin Inverter |
|---|
| Chương trình | Đồ mỏng Đồ dày Đồ Jeans Vệ sinh lồng giặt Giặt thường Giặt nhanh Chăn mền Chương trình đã nhớ |
|---|
| Công nghệ giặt | Công nghệ suy luận ảo Fuzzy Logic Lồng giặt ngôi sao pha lê Greatwaves kết hợp 3 luồng nước |
|---|
| Bảng điều khiển | Song ngữ Anh - Việt nút nhấn có màn hình hiển thị |
|---|
| Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện Thêm đồ trong khi giặt Nắp máy trợ lực chống kẹt tay Khóa trẻ em Hẹn giờ giặt Chỉnh thời gian ngâm Hoạt động tối ưu ngay cả khi áp lực nước thấp Lựa chọn được 8 mực nước Chỉnh thời gian vắt Chỉnh số lần xả |
|---|
| Kích thước - Khối lượng | Cao 102 cm - Ngang 60.1 cm - Sâu 60.5 cm - Nặng 44 kg |
|---|
| Chiều dài ống cấp nước | 155 cm |
|---|
| Chiều dài ống thoát nước | 80 cm |
|---|
| Hãng | Toshiba. Xem thông tin hãng |
|---|