THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | 535.29.651 |
| Danh mục sản phẩm | Máy rửa bát Hafele |
| Thương hiệu | Häfele |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Kiểu lắp đặt | Độc lập |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) | 845 x 598 x 600-1175 mm |
| Kích thước lắp đặt | – mm |
| Công suất rửa | 15 bộ đồ ăn Châu Âu |
| Công suất tiêu thụ điện | • Tổng công suất: 1760 ~ 2100W • Mức tiêu thụ điện: 0,776 kWh/ 1 lần rửa |
| Công suất tiêu thụ nước | 9,8 lít/ 1 lần rửa |
| Độ ồn | 42dB |
| Màu sắc | Ghi xám |
| Khối lượng | – kg |
| Số khay rửa | 3/3 |
| Khay 1 (dưới cùng) | Để đồ to như nồi, chảo, … |
| Khay 2 (ở giữa) | Để đồ nhỏ như bát, đĩa, ly, cốc, … Chỉnh được chiều cao |
| Khay 3 (trên cùng) | Để đũa, thìa, dĩa, dao, … |
| Chất liệu khay | Nhựa cao cấp và kim loại sơn tĩnh điện |
| Bảng điều khiển | |
| – Vị trí màn hình hiển thị | Mặt trước cửa |
| – Loại màn hình hiển thị | LED |
| – Kiểu điều khiển | Cảm ứng |
| – Ngôn ngữ điều khiển | Tiếng Anh |
| Điều khiển từ xa | Không |
| Phương pháp sấy | Extra Dry – Sấy tăng cường |
| Tay nắm mở cửa | Lõm (chìm) |
| Năng lượng tiêu thụ | Điện |
| – Điện áp | 220 – 240V |
| – Tần số dòng điện | 50 |
| Nhãn năng lượng | A+++ (Châu Âu) |
| Chiều dài ống cấp nước | – |
| Chiều dài ống xả nước | – |
| Chiều dài dây điện nguồn | – |
| Phụ kiện | Khay chứa: Máy có đầy đủ các khay để chứa bát, đĩa và các dụng cụ ăn uống. Tài liệu: Đi kèm với máy là phiếu bảo hành và sách hướng dẫn chi tiết cách lắp đặt và sử dụng. |
So sánh