| Diện tích sử dụng | Dưới 303m² |
|---|
| Lực hút tối đa | 25000 Pa |
|---|
| Chế độ hút/lau | Tự động tăng lực hút trên thảm
Chế độ làm sạch sâu
Tự động nhận diện thảm
Chế độ làm sạch tổng thể
Chế độ làm sạch tại 1 điểm
Chế độ zigzag |
|---|
| Thời gian dùng - sạc | Dùng Khoảng 180 - 210 phút, Sạc Khoảng 4 - 4.5 giờ |
|---|
| Độ ồn | 52 dB |
|---|
| Lưu được bao nhiêu bản đồ | 4 |
|---|
| Khả năng vượt vật cản | 40 mm |
|---|
| Tự động nâng giẻ lau | 30 mm |
|---|
| Loại giẻ lau | Giẻ lau xoay kép |
|---|
| Tốc độ xoay | 200 vòng/phút |
|---|
| Loại chổi chính | Chổi cao su kép |
|---|
| Dung tích khoang chứa bụi | 245 ml |
|---|
| Dung tích túi rác trạm | 2.5 lít |
|---|
| Dung tích khoang chứa nước | 4 lít chứa nước sạch, 3 lít chứa nước bẩn |
|---|
| Nước lau sàn được sử dụng | Nước lau sàn chính hãng Roborock |
|---|
| Bộ lọc | Bộ lọc HEPA |
|---|
| Ngôn ngữ hỗ trợ | Trên app: Tiếng Việt, Tiếng Anh
Trên sản phẩm: Tiếng Việt, Tiếng Anh |
|---|
| Pin | 6400 mAh - Pin Lithium-ion |
|---|
| Công suất hoạt động | 60W |
|---|
| Công nghệ tránh né vật cản | Điều hướng LiDAR RetractSense
Camera RGB
Công nghệ Reactive AI 4.0
Công nghệ AdapLift 2.0
Cảm biến nhận diện và phân loại hơn 200 loại vật cản |
|---|
| Công nghệ hút và lau | Chổi chống rối DuoDivide™
Lau xoay kép
Công nghệ FlexiArm
Công nghệ hút HyperForce |
|---|
| Ứng dụng kết nối | Wifi 4.0
Roborock
Kết nối tối đa 4 tài khoản |
|---|
| Điều khiển giọng nói | Amazon Alexa
Siri shortcut
Yandex
Google Home |
|---|
| Tự giặt giẻ - Sấy khô | Sấy giẻ: 55°C
Giặt giẻ: 100°C |
|---|
| Hỗ trợ tự động | Tự động hút bụi vào túi rác
Tự động tháo giẻ lau
Tự động giặt giẻ
Tự động làm sạch trạm sạc
Tự động sấy khô túi bụi
Tự động sấy giẻ
Tự động làm sạch khay giặt
Tự tháo rời giẻ để giặt ở trạm sạc và robot tiếp tục chế độ làm sạch khác |
|---|
| Bộ cấp thoát nước tự động | Không hỗ trợ |
|---|
| Kích thước - Khối lượng robot | Ngang 35 cm - Cao 7.98 cm - Sâu 35.2 cm - Nặng 4.6 kg |
|---|
| Kích thước - Khối lượng trạm sạc | Ngang 45 cm - Cao 45 cm - Sâu 45 cm - Nặng 9.6 kg |
|---|
| Phiên bản | Quốc tế |
|---|
| Năm ra mắt | 2025 |
|---|
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
|---|
| Thương hiệu của | Trung Quốc |
|---|
| Hãng | Roborock. Xem thông tin hãng |
|---|