| Kiểu tủ | Multi Door - 4 cánh |
|---|
| Dung tích tổng | 624 lít |
|---|
| Dung tích sử dụng | 580 lít - Trên 5 người |
|---|
| Dung tích ngăn đá | 211 lít |
|---|
| Dung tích ngăn lạnh | 369 lít |
|---|
| Chất liệu cửa tủ lạnh | Kính cường lực |
|---|
| Chất liệu khay ngăn lạnh | Kính cường lực |
|---|
| Chất liệu ống dẫn gas, dàn lạnh | Ống dẫn gas bằng Đồng - Lá tản nhiệt bằng Nhôm |
|---|
| Năm ra mắt | 2026 |
|---|
| Sản xuất tại | Trung Quốc |
|---|
| Công suất tiêu thụ công bố theo TCVN | 570 kWh/năm |
|---|
| Công nghệ tiết kiệm điện | Smart Inverter
Chế độ AI Fresh
Chế độ Vacation |
|---|
| Công nghệ làm lạnh | Luồng khí lạnh đa chiều Multi Air Flow
LINEARCooling
DoorCooling làm lạnh từ cánh cửa tủ |
|---|
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Ngăn rau củ Big Fresh Zone |
|---|
| Công nghệ kháng khuẩn, khử mùi | Bộ lọc 3 lớp Hygiene Fresh+™ |
|---|
| Tiện ích | Đèn LED chiếu sáng
Điều khiển từ xa LG ThinQ
Ngăn đông mềm trữ thịt cá không cần rã đông
Làm lạnh nhanh
Khay đá di động
Cảnh báo mở cửa
Inverter tiết kiệm năng lượng
Chế độ Chống chói khi mở cửa
Mặt gương sang trọng, dễ vệ sinh
Thiết kế âm tường
Tay nắm chìm Pocket Handle
Cleaning Time (15 phút)
Khay kệ linh hoạt |
|---|
| Kích thước - Khối lượng | Cao 186 cm - Ngang 83.5 cm - Sâu 69.6 cm - Nặng 100 kg |
|---|
| Hãng | LG. Xem thông tin hãng |
|---|