Điều hòa treo tường Inverter 1 chiều NIS- C09R2T29

So sánh
  • Cam kết hàng chính hãng mới 100%
  • Bảo hành Tại nhà không mất phí
  • Hỗ trợ 24/7, Vận chuyển siêu nhanh
  • Bao gồm: Đầy đủ phụ kiện từ NSX
  • Đầy đủ gói khuyến mãi đi kèm
  • Nhiều chương trình tặng kèm
Giá Sốc Online
Liên hệ
Trả góp 0%
Siêu Ưu Đãi
  • Hàng chính hãng, mới 100% đã bao gồm VAT
  • Khách mua dự án/sỉ vui lòng liên hệ trực tiếp
  • Hỗ trợ thanh toán Chuyển khoản, Quẹt thẻ, Visa, Master...

Gọi tư vấn 0363.362.179 (7:30 - 24:00)

  • Cam kết hàng chính hãng mới 100%
  • Bảo hành Tại nhà không mất phí
  • Hỗ trợ 24/7, Vận chuyển siêu nhanh
  • Bao gồm: Đầy đủ phụ kiện từ NSX
  • Đầy đủ gói khuyến mãi đi kèm
  • Nhiều chương trình tặng kèm

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

- Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm đến 62% điện năng
- Làm lạnh nhanh chỉ sau 30s 
- X3 hiệu quả loại bỏ vi khuẩn, khói bụi độc hại với Màng lọc đa năng NaFin5+
- Cảm biến I Feel tự động điều chỉnh hướng gió mát tới vị trí người dùng
- Chế độ tự động (Auto Mode) giúp người dùng không cần điều chỉnh cài đặt
- Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ
- Tự động chuẩn đoán phát hiện lỗi
- Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn GoldFin, giúp bảo vệ máy bền bỉ
- Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep, hoạt động với chế độ êm ái
- Sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới R32 thân thiện môi trường.
- Hẹn giờ tắt lên đến 24h
Thông số kỹ thuật:

Thông số kỹ thuật

 

Đơn vị NIS-C09R2T29
Công suất làm lạnh kW 2.64 (1.05~3.50)
 

Btu/h

9,000 (3,583~11,942)

Điện năng tiêu thụ

 W 870 (220~1250)

Cường độ dòng điện

 

A4.0 (1.0~6.0)

Nguồn điện

 

V/P/Hz

220~240V /1 pha/ 50 Hz
Hiệu suất năng lượng

 

Số sao5 sao

 

 CSPF

4.51
DÀN LẠNH    

Năng suất tách ẩm

 

L/h0.8

Lưu lượng gió 

 

m3/h580

Kích thước thân máy (RxCxS)

 

mm790/192/275

Khối lượng 

 

kg

8
Độ ồn  dB(A) 34/29/26
DÀN NÓNG    
Độ ồn  dB(A)50
Kích thước
(RXCXS)
 mm712 x 459 x 276
Khối lượng kg 19
Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas kgR32/0.29
Đường ống dẫn kính 

Lỏng 

mmØ6.35

Gas

mmØ9.52

Chiều dài ống

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

15

Độ cao chênh lệch tối đa  m10

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

 

Đơn vị NIS-C09R2T29
Công suất làm lạnh kW 2.64 (1.05~3.50)
 

Btu/h

9,000 (3,583~11,942)

Điện năng tiêu thụ

 W 870 (220~1250)

Cường độ dòng điện

 

A4.0 (1.0~6.0)

Nguồn điện

 

V/P/Hz

220~240V /1 pha/ 50 Hz
Hiệu suất năng lượng

 

Số sao5 sao

 

 CSPF

4.51
DÀN LẠNH    

Năng suất tách ẩm

 

L/h0.8

Lưu lượng gió 

 

m3/h580

Kích thước thân máy (RxCxS)

 

mm790/192/275

Khối lượng 

 

kg

8
Độ ồn  dB(A) 34/29/26
DÀN NÓNG    
Độ ồn  dB(A)50
Kích thước
(RXCXS)
 mm712 x 459 x 276
Khối lượng kg 19
Môi chất lạnh/ Lượng nạp gas kgR32/0.29
Đường ống dẫn kính 

Lỏng 

mmØ6.35

Gas

mmØ9.52

Chiều dài ống

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

15

Độ cao chênh lệch tối đa  m10

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ

SẢN PHẨM ĐÃ XEM

Chứng nhận đại lý